🎯 Săn Cổ PhiếuVào công cụ lọc →
Hiểu để dùng đúng

Ý nghĩa các chỉ số & cách dùng

Mỗi chỉ số nói lên một khía cạnh sức khoẻ doanh nghiệp. Hiểu công thức, ý nghĩa khi nào là tốtsẽ giúp bạn lọc & đọc cổ phiếu chuẩn hơn.

⭐ Điểm tổng hợp & so sánh cùng ngành

Điểm 0–100 = xếp hạng trong CÙNG NGÀNH

Điểm tổng hợp lấy trung bình thứ hạng percentile của 6 chỉ số — ROE, ROA, Cổ tức (cao = tốt) và P/E, P/B, D/E (thấp = tốt) — nhưng chỉ so trong cùng ngành. 100 = tốt nhất ngành đó, 0 = kém nhất.

Vì sao phải so cùng ngành? Mỗi ngành có đặc thù riêng: ngân hàng ROA thấp (~1–2%) là bình thường, bất động sản thường nợ cao, công nghệ P/E cao… Nếu so chéo ngành sẽ không công bằng. So “táo với táo” mới đúng.

trang chi tiết mỗi mã, cột “Vị trí ngành (p25–p75)” cho thấy mã đang nằm ĐÂU so với các mã cùng ngành: vùng xanh = khoảng phổ biến, vạch = trung vị, chấm = mã (xanh nếu tốt hơn trung vị, đỏ nếu kém hơn).

📈 Sinh lời

Càng CAO càng tốt — doanh nghiệp kiếm lời hiệu quả.

ROE %

Công thức: Lãi ròng 4 QUÝ gần nhất / Vốn chủ sở hữu bình quân × 100

Trong 1 NĂM (12 tháng gần nhất), 100đ vốn cổ đông tạo ra bao nhiêu đồng lãi.

Cao tốt · DN tốt thường 15–25%

ROA %

Công thức: Lãi ròng 4 QUÝ gần nhất / Tổng tài sản bình quân × 100

Trong 1 năm, hiệu quả dùng toàn bộ tài sản để sinh lời.

Cao tốt · Ngân hàng thấp (~1–2%) là bình thường

Biên LN %

Công thức: Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu × 100 (KỲ gần nhất — quý mới nhất)

100đ doanh thu còn lại bao nhiêu đồng lãi ròng.

Cao tốt · kiểm soát chi phí tốt

🏷️ Định giá

Càng THẤP càng rẻ (so cùng ngành). Tính theo GIÁ HIỆN TẠI nên tự cập nhật.

P/E

Công thức: Giá hiện tại / EPS (4 quý gần nhất)

Trả bao nhiêu đồng cho 1 đồng lãi/năm (~số năm hoàn vốn).

Thấp = rẻ · P/E âm = DN đang lỗ

P/B

Công thức: Giá hiện tại / Giá trị sổ sách mỗi CP (BVPS)

Trả bao nhiêu cho 1 đồng tài sản ròng.

Thấp = rẻ · <1 = dưới giá trị sổ sách

EPS

Công thức: Lãi ròng của cổ đông / Số CP (4 quý gần nhất)

Mỗi cổ phiếu tạo ra bao nhiêu đồng lãi/năm.

Cao tốt

💵 Cổ tức

Cổ tức %

Công thức: Cổ tức tiền mặt 1 năm / Giá × 100

Mua ở giá này, mỗi năm nhận lại bao nhiêu % bằng TIỀN MẶT.

Cao = thu nhập đều (nên xem DN có bền không)

🛡️ An toàn tài chính

Đo sức khoẻ nợ nần & khả năng trả nợ.

D/E

Công thức: Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu (số TẠI CUỐI quý gần nhất — điểm-thời, không lũy kế)

DN vay nợ gấp mấy lần vốn tự có.

Thấp = an toàn · <1 = nợ ít hơn vốn

TT hiện hành

Công thức: Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn (số tại cuối quý gần nhất)

Khả năng trả nợ ngắn hạn.

>1 = đủ trả nợ ngắn hạn

TT nhanh

Công thức: (TS ngắn hạn − Tồn kho) / Nợ ngắn hạn (số tại cuối quý gần nhất)

Trả nợ ngay không cần bán tồn kho (khắt khe hơn).

>1 = tốt

🏛️ Quy mô & thanh khoản

Vốn hóa

Công thức: Giá hiện tại × Số CP lưu hành

Giá trị toàn DN theo thị trường (quy mô).

Lớn = DN lớn, thường ổn định hơn

KLGD TB

Công thức: TB số CP khớp lệnh mỗi phiên, 20 phiên gần nhất

THANH KHOẢN — mã có dễ mua/bán không.

Cao = dễ giao dịch · Thấp = khó thoát hàng, dễ trượt giá

Ngoại %

Công thức: Số CP nước ngoài nắm / Tổng CP × 100

Mức khối ngoại nắm giữ.

Cao thường cho thấy được quỹ ngoại quan tâm

Giá

Công thức: Giá đóng cửa/khớp gần nhất (đồng)

Giá 1 cổ phiếu (KHÔNG phải giá trị doanh nghiệp).

— tham chiếu

🧭 Cách dùng công cụ

1️⃣

Tạo “phong cách lọc”

Kết hợp nhiều điều kiện, VD: ROE > 15P/E < 10D/E < 1. Lưu thành phong cách để dùng lại.

2️⃣

Xếp hạng & đọc điểm

Xem Điểm để thấy mã mạnh/yếu trong ngành. Bấm tiêu đề cột (web) để sắp xếp theo chỉ số bất kỳ.

3️⃣

Xem chi tiết + so ngành

Bấm vào mã → biểu đồ giá, chỉ số so với trung vị ngành, và link dẫn nguồn để tự kiểm chứng.

⚠️

Chú ý cảnh báo

⚠️ ROE > 70% thường là số ảo (vốn chủ nhỏ/âm). ⚠️ KLGD thấp = khó mua/bán. Đừng chỉ nhìn 1 chỉ số.

Bắt đầu lọc cổ phiếu →

Số liệu mang tính tham khảo, KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư. Hãy kết hợp nhiều chỉ số + tự kiểm chứng trước khi quyết định.