Mỗi chỉ số nói lên một khía cạnh sức khoẻ doanh nghiệp. Hiểu công thức, ý nghĩa và khi nào là tốtsẽ giúp bạn lọc & đọc cổ phiếu chuẩn hơn.
Điểm tổng hợp lấy trung bình thứ hạng percentile của 6 chỉ số — ROE, ROA, Cổ tức (cao = tốt) và P/E, P/B, D/E (thấp = tốt) — nhưng chỉ so trong cùng ngành. 100 = tốt nhất ngành đó, 0 = kém nhất.
Vì sao phải so cùng ngành? Mỗi ngành có đặc thù riêng: ngân hàng ROA thấp (~1–2%) là bình thường, bất động sản thường nợ cao, công nghệ P/E cao… Nếu so chéo ngành sẽ không công bằng. So “táo với táo” mới đúng.
Ở trang chi tiết mỗi mã, cột “Vị trí ngành (p25–p75)” cho thấy mã đang nằm ĐÂU so với các mã cùng ngành: vùng xanh = khoảng phổ biến, vạch = trung vị, chấm = mã (xanh nếu tốt hơn trung vị, đỏ nếu kém hơn).
Càng CAO càng tốt — doanh nghiệp kiếm lời hiệu quả.
Công thức: Lãi ròng 4 QUÝ gần nhất / Vốn chủ sở hữu bình quân × 100
Trong 1 NĂM (12 tháng gần nhất), 100đ vốn cổ đông tạo ra bao nhiêu đồng lãi.
✓ Cao tốt · DN tốt thường 15–25%Công thức: Lãi ròng 4 QUÝ gần nhất / Tổng tài sản bình quân × 100
Trong 1 năm, hiệu quả dùng toàn bộ tài sản để sinh lời.
✓ Cao tốt · Ngân hàng thấp (~1–2%) là bình thườngCông thức: Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu × 100 (KỲ gần nhất — quý mới nhất)
100đ doanh thu còn lại bao nhiêu đồng lãi ròng.
✓ Cao tốt · kiểm soát chi phí tốtCàng THẤP càng rẻ (so cùng ngành). Tính theo GIÁ HIỆN TẠI nên tự cập nhật.
Công thức: Giá hiện tại / EPS (4 quý gần nhất)
Trả bao nhiêu đồng cho 1 đồng lãi/năm (~số năm hoàn vốn).
✓ Thấp = rẻ · P/E âm = DN đang lỗCông thức: Giá hiện tại / Giá trị sổ sách mỗi CP (BVPS)
Trả bao nhiêu cho 1 đồng tài sản ròng.
✓ Thấp = rẻ · <1 = dưới giá trị sổ sáchCông thức: Lãi ròng của cổ đông / Số CP (4 quý gần nhất)
Mỗi cổ phiếu tạo ra bao nhiêu đồng lãi/năm.
✓ Cao tốtCông thức: Cổ tức tiền mặt 1 năm / Giá × 100
Mua ở giá này, mỗi năm nhận lại bao nhiêu % bằng TIỀN MẶT.
✓ Cao = thu nhập đều (nên xem DN có bền không)Đo sức khoẻ nợ nần & khả năng trả nợ.
Công thức: Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu (số TẠI CUỐI quý gần nhất — điểm-thời, không lũy kế)
DN vay nợ gấp mấy lần vốn tự có.
✓ Thấp = an toàn · <1 = nợ ít hơn vốnCông thức: Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn (số tại cuối quý gần nhất)
Khả năng trả nợ ngắn hạn.
✓ >1 = đủ trả nợ ngắn hạnCông thức: (TS ngắn hạn − Tồn kho) / Nợ ngắn hạn (số tại cuối quý gần nhất)
Trả nợ ngay không cần bán tồn kho (khắt khe hơn).
✓ >1 = tốtCông thức: Giá hiện tại × Số CP lưu hành
Giá trị toàn DN theo thị trường (quy mô).
✓ Lớn = DN lớn, thường ổn định hơnCông thức: TB số CP khớp lệnh mỗi phiên, 20 phiên gần nhất
THANH KHOẢN — mã có dễ mua/bán không.
✓ Cao = dễ giao dịch · Thấp = khó thoát hàng, dễ trượt giáCông thức: Số CP nước ngoài nắm / Tổng CP × 100
Mức khối ngoại nắm giữ.
✓ Cao thường cho thấy được quỹ ngoại quan tâmCông thức: Giá đóng cửa/khớp gần nhất (đồng)
Giá 1 cổ phiếu (KHÔNG phải giá trị doanh nghiệp).
✓ — tham chiếuKết hợp nhiều điều kiện, VD: ROE > 15 và P/E < 10 và D/E < 1. Lưu thành phong cách để dùng lại.
Xem Điểm để thấy mã mạnh/yếu trong ngành. Bấm tiêu đề cột (web) để sắp xếp theo chỉ số bất kỳ.
Bấm vào mã → biểu đồ giá, chỉ số so với trung vị ngành, và link dẫn nguồn để tự kiểm chứng.
⚠️ ROE > 70% thường là số ảo (vốn chủ nhỏ/âm). ⚠️ KLGD thấp = khó mua/bán. Đừng chỉ nhìn 1 chỉ số.
Số liệu mang tính tham khảo, KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư. Hãy kết hợp nhiều chỉ số + tự kiểm chứng trước khi quyết định.